碰痕 bính ngân Hán Việt: bính ngân Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 痕 (ngân)Hán Việtbính ngânCấu tạo碰 + 痕 · bính + ngân nghĩa thành phần: bính + ngân Nghĩa EngCihui 碰痕 ènghén n. bruise mark M:²dào