碰硬

pèng yìng bính ngạnh

Hán Việt: bính ngạnh · Pinyin: pèng yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与强硬的对手进行较量(多指对违法乱纪的有势力的人做坚决斗争或严肃处理):勇于~丨面对强权,敢于~。

Eng

  • Cihui 碰硬 èngyìng* v.o. 1. boldly confront a powerful opponent 2. try to remove a formidable obstacle 3. expose a highly placed criminal