碰碰船

bính bính thuyền

Hán Việt: bính bính thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (bính) + (thuyền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種水上遊樂器材。供遊客乘坐駕駛,相互碰撞以達娛樂效果。

Eng

  • Cihui 碰碰船 èngpèngchuán n. bumper/dodgem boat M:²zhī