碰磕 pèng kē · bính khái Hán Việt: bính khái · Pinyin: pèng kē Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 磕 (khái)Pinyinpèng kēHán Việtbính kháiCấu tạo碰 + 磕 · bính + khái nghĩa thành phần: bính + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相撞,冲撞。Tân Hoa Tự Điển 1.相撞,冲撞。