碰股 pèng gǔ · bính cổ Hán Việt: bính cổ · Pinyin: pèng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 股 (cổ)Pinyinpèng gǔHán Việtbính cổCấu tạo碰 + 股 · bính + cổ nghĩa thành phần: bính + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凑股份。Tân Hoa Tự Điển 1.凑股份。