碰鎖

bính tỏa

Hán Việt: bính tỏa

Tổng quan

khoá ấn

Cấu tạo: (bính) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá ấn。撞鎖。也叫碰簧鎖。
  • Cihui khoá ấn

Eng

  • Cihui 碰鎖 èngsuǒ n. spring lock M:¹bǎ ◆v.o. encounter a locked door