碰響 pèng xiǎng · bính hưởng Hán Việt: bính hưởng · Pinyin: pèng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 響 (hưởng)Pinyinpèng xiǎngHán Việtbính hưởngCấu tạo碰 + 響 · bính + hưởng nghĩa thành phần: bính + hưởng