碰頂 bính đính Hán Việt: bính đính Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 頂 (đính)Hán Việtbính đínhCấu tạo碰 + 頂 · bính + đính nghĩa thành phần: bính + đính Nghĩa EngCihui 碰頂 èngdǐng adv. <topo.> at most; at best