碰點 bính điểm Hán Việt: bính điểm Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 點 (điểm)Hán Việtbính điểmCấu tạo碰 + 點 · bính + điểm nghĩa thành phần: bính + điểm Nghĩa EngCihui 碰點 èngdiǎn* v.o. <topo.> have bad luck; meet with trouble