鹼滷 jiǎn lǔ · dảm lỗ Hán Việt: dảm lỗ · Pinyin: jiǎn lǔ Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 滷 (lỗ)Pinyinjiǎn lǔHán Việtdảm lỗCấu tạo鹼 + 滷 · dảm + lỗ nghĩa thành phần: dảm + lỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鹼卤"。亦作"鹼卤"; 盐碱土上泛出的盐霜; 盐碱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹼卤"。亦作"鹼卤"。 2.盐碱土上泛出的盐霜。 3.盐碱。