鹼式鹽

jiǎn shì yán dảm thức diêm

Hán Việt: dảm thức diêm · Pinyin: jiǎn shì yán

Tổng quan

muối kiềm (soda, xút, canxi cacbonat, v.v.)

Cấu tạo: (dảm) + (thức) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muối kiềm (soda, xút, canxi cacbonat, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有氢氧根的盐。如碱式碳酸铜等即是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含有氢氧根的盐。如碱式碳酸铜等即是。

Eng

  • CC-CEDICT alkali salt (soda, lye, calcium carbonate etc)
  • Cihui alkali salt (soda, lye, calcium carbonate etc)