鹼性

jiǎn xìng dảm tính

Hán Việt: dảm tính · Pinyin: jiǎn xìng

Tổng quan

tính kiềm

Cấu tạo: (dảm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính kiềm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能使紅色石蕊試紙變成藍色,水溶液具澀味及滑膩感,會與酸性物質反應的性質。

Eng

  • CC-CEDICT (chemistry) alkaline
  • Cihui alkaline

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

酸性