碱性

jiǎn xìngdảm tính

Hán Việt: dảm tính · Pinyin: jiǎn xìng

Tổng quan

tính kiềm

新华 · Tân Hoa Đại lục

能使紅色石蕊試紙變成藍色,水溶液具澀味及滑膩感,會與酸性物質反應的性質。

Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính kiềm
  • Tần suất từ kiềm; chất; (hoá học) độ kiềm nhẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能使紅色石蕊試紙變成藍色,水溶液具澀味及滑膩感,會與酸性物質反應的性質。

Eng

  • Cihui alkaline
  • Tần suất từ (chemistry) alkaline

Đức

  • Handedict basischer Zustand (S, Chem)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

酸性