鹼氣 jiǎn qì · dảm khí Hán Việt: dảm khí · Pinyin: jiǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 氣 (khí)Pinyinjiǎn qìHán Việtdảm khíCấu tạo鹼 + 氣 · dảm + khí nghĩa thành phần: dảm + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鹼气"; 卤盐咸腥之气味。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹼气"。 2.卤盐咸腥之气味。