鹼液

jiǎn yè dảm dịch

Hán Việt: dảm dịch · Pinyin: jiǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (dảm) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鹼液 iǎnyè* n. lye