鹼蒿 jiǎn hāo · dảm hao Hán Việt: dảm hao · Pinyin: jiǎn hāo Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 蒿 (hao)Pinyinjiǎn hāoHán Việtdảm haoCấu tạo鹼 + 蒿 · dảm + hao nghĩa thành phần: dảm + hao