鹼蓬

jiǎn péng dảm bồng

Hán Việt: dảm bồng · Pinyin: jiǎn péng

Tổng quan

Cấu tạo: (dảm) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹻蓬"; 一种在碱土上生长的植物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹻蓬"。 2.一种在碱土上生长的植物。