碳絲燈 thán ti đăng Hán Việt: thán ti đăng Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 絲 (ti) + 燈 (đăng)Hán Việtthán ti đăngCấu tạo碳 + 絲 + 燈 · thán + ti + đăng nghĩa thành phần: thán + ti + đăng Nghĩa EngCihui 碳絲燈 ànsīdēng n. carbon lamp M:¹zhǎn