碳化器

thán hóa khí

Hán Việt: thán hóa khí

Tổng quan

xem carbonize

Cấu tạo: 碳 (thán) + 化 (hóa) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ chế hòa khí
  • Biên soạn carburetor M:ge/²zhī

Eng

  • Cihui 碳化器 ànhuàqì n. carburetor M:ge/²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

碳化塔 · 碳化氢 · 碳化物 · 碳化矽 · 碳化硅 · 碳化钙 · 碳化铁 · 碳化