碳化塔 thán hóa tháp Hán Việt: thán hóa tháp Tổng quan xem carbonize Cấu tạo: 碳 (thán) + 化 (hóa) + 塔 (tháp)Hán Việtthán hóa thápCấu tạo碳 + 化 + 塔 · thán + hóa + tháp nghĩa thành phần: thán + hóa + tháp Nghĩa ViệtCihui xem carbonize