碳化鐵 thán hóa thiết Hán Việt: thán hóa thiết Tổng quan (hoá học) cementit Cấu tạo: 碳 (thán) + 化 (hóa) + 鐵 (thiết)Hán Việtthán hóa thiếtCấu tạo碳 + 化 + 鐵 · thán + hóa + thiết nghĩa thành phần: thán + hóa + thiết Nghĩa ViệtCihui (hoá học) cementit