碳化鈣

tàn huà gài thán hóa cái

Hán Việt: thán hóa cái · Pinyin: tàn huà gài

Tổng quan

canxi cacbua CaC2

Cấu tạo: (thán) + (hóa) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canxi cacbua CaC2

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗称电石”。化学式cac2。无色晶体。工业品常呈灰色。有大蒜臭味。与水反应,生成乙炔和氢氧化钙,并放出大量热量。在电炉中用生石灰和焦炭于2000~2200°c高温下反应制得。主要用于金属切割和焊接的乙炔发生器中产生乙炔。还可制氮肥、植物脱叶剂和除草剂等。

Eng

  • CC-CEDICT calcium carbide CaC2
  • Cihui calcium carbide CaC2