碳含量 tàn hán liàng · thán hàm lượng Hán Việt: thán hàm lượng · Pinyin: tàn hán liàng Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 含 (hàm) + 量 (lượng)Pinyintàn hán liàngHán Việtthán hàm lượngCấu tạo碳 + 含 + 量 · thán + hàm + lượng nghĩa thành phần: thán + hàm + lượng