碳定年 thán định niên Hán Việt: thán định niên Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 定 (định) + 年 (niên)Hán Việtthán định niênCấu tạo碳 + 定 + 年 · thán + định + niên nghĩa thành phần: thán + định + niên Nghĩa EngCihui 碳定年 àndìngnián n. carbon dating