碳氮化物 thán đạm hóa vật Hán Việt: thán đạm hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtthán đạm hóa vậtCấu tạo碳 + 氮 + 化 + 物 · thán + đạm + hóa + vật nghĩa thành phần: thán + đạm + hóa + vật