碳素鋼

thán tố cương

Hán Việt: thán tố cương

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (tố) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含碳量低於百分之一點七,並含有少量錳、硫、磷等雜質的鋼。

Eng

  • Cihui 碳素鋼 ànsùgāng n. carbon steel