碳酸尿 thán toan niệu Hán Việt: thán toan niệu Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 尿 (niệu)Hán Việtthán toan niệuCấu tạo碳 + 酸 + 尿 · thán + toan + niệu nghĩa thành phần: thán + toan + niệu