碳酸岩

tàn suān yánthán toan nham

Hán Việt: thán toan nham · Pinyin: tàn suān yán

Tổng quan

đá cacbonat (địa chất)

Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 岩 (nham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá cacbonat
  • Tần suất từ đá cacbonat (địa chất)

Eng

  • Cihui carbonate rock (geology)
  • Tần suất từ carbonate rock (geology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碳酸气 · 碳酸氣 · 碳酸盐 · 碳酸钙 · 碳酸钠 · 碳酸钾 · 碳酸 · 碳酸化器