碳酸岩

tàn suān yán thán toan nham

Hán Việt: thán toan nham · Pinyin: tàn suān yán

Tổng quan

đá cacbonat (địa chất)

Cấu tạo: (thán) + (toan) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá cacbonat (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT carbonate rock (geology)
  • Cihui carbonate rock (geology)