碳酸气

tàn suān qìthán toan khí

Hán Việt: thán toan khí · Pinyin: tàn suān qì

Tổng quan

đi-ô-xít các-bon

新华 · Tân Hoa Đại lục

二氧化碳的旧称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

二氧化碳的別名。參見「二氧化碳」條。

Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí carbonic
  • VietPhrases đi-ô-xít các-bon
  • Tần suất từ đi-ô-xít các-bon
  • Biên soạn carbonic-acid gas; carbon dioxide

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二氧化碳的旧称。

Eng

  • Cihui 碳酸氣 ànsuānqì n. <chem.> carbonic-acid gas; carbon dioxide
  • Tần suất từ n. <chem.> carbonic-acid gas; carbon dioxide

Đức

  • Handedict Kohlendioxid

Từ liên quan

Gần nghĩa

碳酸岩 · 碳酸氣 · 碳酸盐 · 碳酸钙 · 碳酸钠 · 碳酸钾 · 碳酸 · 碳酸化器