碳酸氫鹽

tàn suān qīng yán thán toan khinh diêm

Hán Việt: thán toan khinh diêm · Pinyin: tàn suān qīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (toan) + (khinh) + (diêm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種白色結晶粉末。由碳酸氫根和金屬離子所形成的鹽類,呈弱鹼性,為健胃及輕便滅火的藥劑,如小蘇打即為碳酸氫鈉。