碳酸水 tàn suān shuǐ · thán toan thủy Hán Việt: thán toan thủy · Pinyin: tàn suān shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 水 (thủy)Pinyintàn suān shuǐHán Việtthán toan thủyCấu tạo碳 + 酸 + 水 · thán + toan + thủy nghĩa thành phần: thán + toan + thủy Nghĩa EngCihui 碳酸水 ànsuānshuǐ n. <chem.> carbonated water; soda water