碳酸钙

tàn suān gàithán toan cái

Hán Việt: thán toan cái · Pinyin: tàn suān gài

Tổng quan

canxi cacbonat

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種白色固體物質。溶於酸,但不溶於水。可用來製造水泥、陶瓷、石灰、粉筆、顏料等,亦可用以製造醫療用品。碳酸鈣是蚌殼、珊瑚和大理石等的主要成分。

Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 calci cacbonat
  • Biên soạn calsium carbonate

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種白色固體物質。溶於酸,但不溶於水。可用來製造水泥、陶瓷、石灰、粉筆、顏料等,亦可用以製造醫療用品。碳酸鈣是蚌殼、珊瑚和大理石等的主要成分。

Eng

  • Cihui calcium carbonate

Đức

  • Handedict Kalziumkarbonat

Từ liên quan

Gần nghĩa

碳酸岩 · 碳酸气 · 碳酸氣 · 碳酸盐 · 碳酸钠 · 碳酸钾 · 碳酸 · 碳酸化器