碳酸鈣
thán toan cái
Hán Việt: thán toan cái · Pinyin: tàn suān gài
Tổng quan
canxi cacbonat
Nghĩa
Việt
- Cihui canxi cacbonat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種白色固體物質。溶於酸,但不溶於水。可用來製造水泥、陶瓷、石灰、粉筆、顏料等,亦可用以製造醫療用品。碳酸鈣是蚌殼、珊瑚和大理石等的主要成分。
Eng
- CC-CEDICT calcium carbonate
- Cihui calcium carbonate