碳酸銅 tàn suān tóng · thán toan đồng Hán Việt: thán toan đồng · Pinyin: tàn suān tóng Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 銅 (đồng)Pinyintàn suān tóngHán Việtthán toan đồngCấu tạo碳 + 酸 + 銅 · thán + toan + đồng nghĩa thành phần: thán + toan + đồng