碳酸錳 tàn suān měng · thán toan mạnh Hán Việt: thán toan mạnh · Pinyin: tàn suān měng Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 錳 (mạnh)Pinyintàn suān měngHán Việtthán toan mạnhCấu tạo碳 + 酸 + 錳 · thán + toan + mạnh nghĩa thành phần: thán + toan + mạnh