碳鈉鋁石 thán nột lữ thạch Hán Việt: thán nột lữ thạch Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 鈉 (nột) + 鋁 (lữ) + 石 (thạch)Hán Việtthán nột lữ thạchCấu tạo碳 + 鈉 + 鋁 + 石 · thán + nột + lữ + thạch nghĩa thành phần: thán + nột + lữ + thạch