確係 xác hệ Hán Việt: xác hệ Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 係 (hệ)Hán Việtxác hệCấu tạo確 + 係 · xác + hệ nghĩa thành phần: xác + hệ Nghĩa EngCihui 確係 uèxì v.p. be definitely