確執 què zhí · xác chấp Hán Việt: xác chấp · Pinyin: què zhí Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 執 (chấp)Pinyinquè zhíHán Việtxác chấpCấu tạo確 + 執 · xác + chấp nghĩa thành phần: xác + chấp Nghĩa jaJMdict discord|antagonism