確守

què shǒuxác thủ

Hán Việt: xác thủ · Pinyin: què shǒu

Tổng quan

tuân thủ thực sự

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.坚持。 2.确实遵守。

Cấu tạo: 確 (xác) + 守 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 確守信義。
  • Biên soạn 確守 uèshǒu v. firmly observe (promise/etc.)

Eng

  • JMdict strict adherence
  • JMdict sticking to
  • JMdict steadfast defence
  • Cihui 確守 uèshǒu v. firmly observe (promise/etc.)

ja

  • JMdict 確守(かくしゅ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

守一 · 守業 · 守喪 · 守仁 · 守住 · 守信 · 守候 · 守兵