確守

què shǒu xác thủ

Hán Việt: xác thủ · Pinyin: què shǒu

Tổng quan

tuân thủ thực sự

Cấu tạo: (xác) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuân thủ thực sự
  • Cihui tuân thủ thực sự。確實地遵守。 確守信義。 giữ đúng chữ tín.

Eng

  • Cihui 確守 uèshǒu v. firmly observe (promise/etc.)

ja

  • JMdict strict adherence|sticking to|steadfast defence