確志 què zhì · xác chí Hán Việt: xác chí · Pinyin: què zhì Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 志 (chí)Pinyinquè zhìHán Việtxác chíCấu tạo確 + 志 · xác + chí nghĩa thành phần: xác + chí