確指 què zhǐ · xác chỉ Hán Việt: xác chỉ · Pinyin: què zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 指 (chỉ)Pinyinquè zhǐHán Việtxác chỉCấu tạo確 + 指 · xác + chỉ nghĩa thành phần: xác + chỉ