確撞 què zhuàng · xác chàng Hán Việt: xác chàng · Pinyin: què zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 撞 (chàng)Pinyinquè zhuàngHán Việtxác chàngCấu tạo確 + 撞 · xác + chàng nghĩa thành phần: xác + chàng