確據
xác cứ
Hán Việt: xác cứ · Pinyin: què jù
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ằng cớ chắc chắn. xác cứ xác cứ ☆Bằng cớ chắc chắn.
Eng
- Cihui 確據 uèjū* n. sure proof; reliable evidence
Hán Việt: xác cứ · Pinyin: què jù