確據

què jùxác cứ

Hán Việt: xác cứ · Pinyin: què jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.真实可靠的证据。

Cấu tạo: 確 (xác) + 據 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bằng chứng
  • Biên soạn 確據 uèjū* n. sure proof; reliable evidence

Eng

  • Cihui 確據 uèjū* n. sure proof; reliable evidence

Từ liên quan

Gần nghĩa

據傳 · 據信 · 据匠 · 據守 · 據實 · 據悉 · 據報 · 據料