確擬 què nǐ · xác nghĩ Hán Việt: xác nghĩ · Pinyin: què nǐ Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 擬 (nghĩ)Pinyinquè nǐHán Việtxác nghĩCấu tạo確 + 擬 · xác + nghĩ nghĩa thành phần: xác + nghĩ