確是 què shì · xác thị Hán Việt: xác thị · Pinyin: què shì Tổng quan chắc chắn Cấu tạo: 確 (xác) + 是 (thị)Pinyinquè shìHán Việtxác thịCấu tạo確 + 是 · xác + thị nghĩa thành phần: xác + thị Nghĩa ViệtCihui chắc chắnEngCC-CEDICT certainlyCihui certainly