確查 què chá · xác tra Hán Việt: xác tra · Pinyin: què chá Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 查 (tra)Pinyinquè cháHán Việtxác traCấu tạo確 + 查 · xác + tra nghĩa thành phần: xác + tra