確然

xác nhiên

Hán Việt: xác nhiên

Tổng quan

chắc chắn

Cấu tạo: 確 (xác) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đúng thật
  • Biên soạn 確然 uèrán v.p. certain; sure; without doubt

Eng

  • JMdict definite
  • JMdict positive
  • Cihui 確然 uèrán v.p. certain; sure; without doubt

ja

  • JMdict 確然(かくぜん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

然且 · 然則 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而 · 然諾