確知

xác tri

Hán Việt: xác tri

Tổng quan

Cấu tạo: (xác) + (tri)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真實知道。如:「情形如何,無法確知。」

Eng

  • Cihui 確知 uèzhī v. know for sure

ja

  • JMdict ascertainment|certain knowledge