確耗 què hào · xác háo Hán Việt: xác háo · Pinyin: què hào Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 耗 (háo)Pinyinquè hàoHán Việtxác háoCấu tạo確 + 耗 · xác + háo nghĩa thành phần: xác + háo Nghĩa EngCihui 確耗 uèhào n. reliable information