確至 què zhì · xác chí Hán Việt: xác chí · Pinyin: què zhì Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 至 (chí)Pinyinquè zhìHán Việtxác chíCấu tạo確 + 至 · xác + chí nghĩa thành phần: xác + chí