確苦 què kǔ · xác khổ Hán Việt: xác khổ · Pinyin: què kǔ Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 苦 (khổ)Pinyinquè kǔHán Việtxác khổCấu tạo確 + 苦 · xác + khổ nghĩa thành phần: xác + khổ