確認
xác nhận
Hán Việt: xác nhận · Pinyin: què rèn
Tổng quan
xác nhận | xác minh
Nghĩa
Việt
- Cihui xác nhận | xác minh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 肯定的答覆或承認。如:「這些施行細則,經董事會確認以後就可公布了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明确承认。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明确承认。
Eng
- CC-CEDICT to confirm|to verify|confirmation
- Cihui to confirm; to verify; confirmation
ja
- JMdict confirmation|verification|validation|review|check